Phật Giáo VNS
Tiếng Việt

Gìn giữ nhịp sống tỉnh thức

Lịch âm dương tháng 11 năm 2028

Tra từng ngày trong tháng 11/2028: âm lịch, can chi, hoàng đạo, hắc đạo và 12 trực theo giờ Việt Nam.

Mở lịch và đặt lời nhắc
Lịch âm dương tháng 11 năm 2028
Dương lịchÂm lịchCan chi ngàyHoàng đạo / hắc đạoTrực
01/11/202815/9/2028Canh DầnHoàng đạo · Tư MệnhĐịnh
02/11/202816/9/2028Tân MãoHắc đạo · Câu TrậnChấp
03/11/202817/9/2028Nhâm ThìnHoàng đạo · Thanh LongPhá
04/11/202818/9/2028Quý TỵHoàng đạo · Minh ĐườngNguy
05/11/202819/9/2028Giáp NgọHắc đạo · Thiên HìnhThành
06/11/202820/9/2028Ất MùiHắc đạo · Chu TướcThu
07/11/202821/9/2028Bính ThânHoàng đạo · Kim QuỹThu
08/11/202822/9/2028Đinh DậuHoàng đạo · Kim ĐườngKhai
09/11/202823/9/2028Mậu TuấtHắc đạo · Bạch HổBế
10/11/202824/9/2028Kỷ HợiHoàng đạo · Ngọc ĐườngKiến
11/11/202825/9/2028Canh TýHắc đạo · Thiên LaoTrừ
12/11/202826/9/2028Tân SửuHắc đạo · Huyền VũMãn
13/11/202827/9/2028Nhâm DầnHoàng đạo · Tư MệnhBình
14/11/202828/9/2028Quý MãoHắc đạo · Câu TrậnĐịnh
15/11/202829/9/2028Giáp ThìnHoàng đạo · Thanh LongChấp
16/11/20281/10/2028Ất TỵHắc đạo · Câu TrậnPhá
17/11/20282/10/2028Bính NgọHoàng đạo · Thanh LongNguy
18/11/20283/10/2028Đinh MùiHoàng đạo · Minh ĐườngThành
19/11/20284/10/2028Mậu ThânHắc đạo · Thiên HìnhThu
20/11/20285/10/2028Kỷ DậuHắc đạo · Chu TướcKhai
21/11/20286/10/2028Canh TuấtHoàng đạo · Kim QuỹBế
22/11/20287/10/2028Tân HợiHoàng đạo · Kim ĐườngKiến
23/11/20288/10/2028Nhâm TýHắc đạo · Bạch HổTrừ
24/11/20289/10/2028Quý SửuHoàng đạo · Ngọc ĐườngMãn
25/11/202810/10/2028Giáp DầnHắc đạo · Thiên LaoBình
26/11/202811/10/2028Ất MãoHắc đạo · Huyền VũĐịnh
27/11/202812/10/2028Bính ThìnHoàng đạo · Tư MệnhChấp
28/11/202813/10/2028Đinh TỵHắc đạo · Câu TrậnPhá
29/11/202814/10/2028Mậu NgọHoàng đạo · Thanh LongNguy
30/11/202815/10/2028Kỷ MùiHoàng đạo · Minh ĐườngThành

Chọn ngày theo việc trong tháng này